-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13790:2023Hướng dẫn đánh giá sản phẩm liên quan đến các chất hạn chế sử dụng trong các sản phẩm điện và điện tử Guidance for evaluation of products with respect to substance–use restrictions in electrical and electronic products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5466:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Thang màu xám để đánh giá sự thay đổi màu Textiles. Test of colour fastness. Grey scale for assessing change in colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8297:2018Công trình thủy lợi - Đập đất đầm nén - Thi công và nghiệm thu Hydraulics structures – Compacted earth fill dam – Construction and acceptance |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 383:1970Côn ngắn của dụng cụ - Kích thước Small cone of tools - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 408,000 đ | ||||