-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3872:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng silic Ferromanganese - Method for the determination of silicon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14211:2024Cấp dự báo cháy rừng – Phương pháp xác định Forest fire forecast level – Method of determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10754:2015Thuốc bảo quản gỗ. Phương pháp xác định hiệu lực bảo quản gỗ tại bãi thử tự nhiên. 12 Wood preservatives. Field test method for determination of protection effectiveness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7572-2:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định thành phần hạt Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 2: Determination of partical size distribution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3870:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon Ferromanganese - Method for the determination of carbon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1061:1971Ghế tựa. Kích thước cơ bản Chairs. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3873:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Ferromanganese. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14288:2024Bản đồ ngập lụt – Yêu cầu kỹ thuật Inundation Map – Technical Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 381:1970Bảng tính chuyển Insơ - Milimet - Từ 0,001 insơ đến 1 insơ Spreadsheets transfered inches - Millimeters - From 0,001 inches to 1 inches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||