-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14608:2025Cống qua đê – Quản lý vận hành, duy tu bảo dưỡng Dike sluice – Management, operation and maintenance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12777-3:2020Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 3: Rơle loại nhỏ Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 3: Microrelays |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7506-2:2005Yêu cầu về chất lượng hàn. Hàn nóng chảy kim loại. Phần 2: Yêu cầu chất lượng toàn diện Quality requirements for welding. Fusion welding of metallic materials. Part 2: Comprehensive quality requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1569:1985Nắp ổ lăn - Nắp thấp có rãnh mở, đường kính từ 100 đến 400 mm - Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Low end caps with fat grooves diameters from 110 till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 374:1970Quần áo trẻ em gái - Cỡ số Girl clother. Size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||