• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9986-2:2013

Thép kết cấu. Phần 2: Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép kết cấu thông dụng

Structural steels. Part 2: Technical delivery conditions for structural steels for general purposes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10983:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất fenvalerate – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing fenvalerate – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9885:2013

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Xác định dư lượng etylen dibromua. Phương pháp sắc ký khí

Cereals and cereal products. Determination ethylene dibromide. Gas chromatographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8685-20:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 20: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Newcastle

Vaccine testing procedure - Part 20: Newcastle disease vaccine, live

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10249-150:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 150: Dữ liệu cái: Khung quản lý chất lượng

Data quality. Part 150: Master data: Quality management framework

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11600:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng ractopamin – Phương pháp sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần

Meat and meat products – Determination of ractopamine residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 366:1970

Gỗ. Phương pháp xác định công riêng khi uốn va đập

Wood. Determination of impact bending special work

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ