-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4343:1994Senlac Shellac |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1039:1971Vòng chặn phẳng có vấu. Kích thước Claw flat thrust rings. Dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11866:2017Hướng dẫn quản lý dự án Guidance on project management |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 365:1970Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi uốn tĩnh Wood. Determination of ultimate strength in static bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 304,000 đ | ||||