• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1697:1975

Kén tươi tằm dâu - yêu cầu kỹ thuật

Mulberry raw cocoons - specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1637:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị thông tin

Graphical symbols on electrical diagrams. Communication equipments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2640:1999

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số khúc xạ

Animal and vegetable fats and oils. Determination of refractive index

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 368:1970

Gỗ. Phương pháp xác định sức chống tách

Wood. Determination of resistance to separation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1678:1975

Giầy vải xuất khẩu - Phương pháp thử

Export cloth shoes test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1077:1971

Gỗ chống lò

Mining posts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1665:1975

Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Method for determination of mass loss after ignition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 361:1970

Gỗ. Phương pháp xác định độ co rút

Wood. Determination of shrinkage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 378:1970

Rượu Lúa mới - Phương pháp thử

Lua Moi wine. Test method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 365:1970

Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi uốn tĩnh

Wood. Determination of ultimate strength in static bending

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ