-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13617:2022Sản phẩm hóa hơi – Xác định hàm lượng nicotin trong khí phát thải – Phương pháp sắc ký khí Vapour products – Determination of nicotine in vapour product emissions – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8685-41:2023Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 41: Vắc xin phòng bệnh viêm khớp do Avian Reovirus ở gà Vaccine testing procedure – Part 41: Avian Reovirus Vaccine |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8765:2012Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tinh bột. Phương pháp đo phân cực Animal feeding stuffs. Determination of starch content. Polarimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12040:2017Mương bê tông cốt sợi thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall fiber reinforced concrete channels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12344:2019Tin học y tế – Gán, làm nhãn phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Phân định nhân viên y tế và bệnh nhân Health informatics – Automatic identification and data capture marking and abelling – Subject of care and individual provider identification |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9975:2013Thực phẩm. Định lượng coliform và escherichia coli bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Foodstuffs. Enumeration of coliforms and Escherichia coli using Petrifilm count plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 361:1970Gỗ. Phương pháp xác định độ co rút Wood. Determination of shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 702,000 đ | ||||