-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 10007:2008Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn quản lý cấu hình Quality management systems. Guidelines for configuration management |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7959:2008Blốc bê tông khí chưng áp (AAC) Autoclaved aerated concrete blocks (AAC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7568-21:2016Hệ thống báo cháy – Phần 21: Thiết bị định tuyến. Fire Detection and alarm systems – Part 21: Routing equipment |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1885:1976Bulông đầu chỏm cầu cổ có ngạnh (thô). Kết cấu và kích thước Cup nib head bolts with rag neck (rough). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 98:1963Bulông tinh đầu sáu cạnh nhỏ dùng ghép vào lỗ đã doa - Kích thước High precision bolts with hexagon reduced head - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||