-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3279:1979Calip ren hệ mét lắp ghép có độ dôi. Dung sai Gauges for metric threads with tightness. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4095:1985Thước cặp mỏ một phía. Kích thước cơ bản One-side vernier callipers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4107:1985Thước vặn đo ngoài. Thước vặn đo sản phẩm có mặt lõm. Kích thước cơ bản Outside micrometers. Cavity micrometers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 137:1963Côn của dụng cụ - Dung sai Tapers of instruments. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||