• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7013-2:2002

Máy cắt kim loại. Điều kiện kiểm máy khoan đứng thân trụ tròn. Kiểm độ chính xác. Phần 2: kiểm thực tế

Machine tools. Testing conditions for pillar type vertical drillingmachines. Testing of the accuracy. Part 2: Practical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4856:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định trị số KOH

Natural rubber latex concentrate. Determination of KOH number

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6627-6:2011

Máy điện quay. Phần 6: phương pháp làm mát (mã IC)

Rotating electrical machines. Part 6: Methods of cooling (IC Code)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4556:1988

Nước thải. Phương pháp lấy mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu

Waste water. Method of sampling, preservation and handling of samples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3086:1979

Tarô đai ốc chuôi cong. Kết cấu và kích thước

Nut taps with curved shanks. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 137:1963

Côn của dụng cụ - Dung sai

Tapers of instruments. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ