-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1579:1986Bàn chải răng Tooth brushes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8508:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp quang phổ N-BPHA. Steel and iron. Determination of vanadium content. N-BPHA spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12981:2020Ứng dụng RFID trong chuỗi cung ứng - Gắn thẻ sản phẩm Supply chain applications of RFID — Product tagging |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6223:2011Cửa hàng khí dầu mỏ hoá lỏng (LGP). Yêu cầu chung về an toàn Liquefied petroleum gas (LPG) store. Safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13328:2021Thiết bị leo núi – Mũ bảo hiểm cho người leo núi – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Helmets for mountaineers – Safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 47:1963Phần cuối của bulông, vít và vít cấy - Kích thước Screw, bolt and stud ends - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 714,000 đ | ||||