-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 318:1969Than. Phương pháp tính chuyển thành phần ở những trạng thái khác nhau Coal. Transmission calculation of matters in different conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4173:1985Ổ lăn. Phương pháp tính khả năng tải động và tuổi thọ Rolling bearings. Methods of calculation of kinetic load ratings and rating life |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 200:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định giá trị toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính giá trị toả nhiệt thực Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the bomb calorimetric method, and calculation of net calorific value |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7989:2008Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Xác định hydrocacbon naphtalen. Phương pháp quang phổ tử ngoại Aviation turbine fuels. Determination of naphthalene hydrocarbons. Ultraviolet spectrophotometry method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14586:2025Hỗn hợp bê tông – Yêu cầu kỹ thuật Fresh concrete – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 88:1963Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh có cổ định hướng. Kích thước Hexagon fit head semifinished bolts. Dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 632,000 đ | ||||