-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 336:1969Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước Bearing surface under fasteners - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13936-1:2024Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 1: Yêu cầu chung Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 1: General |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 92:1963Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu to có cổ vuông dùng cho gỗ - Kích thước Increased cup head square shoulder bolts - Construction and sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13381-6:2024Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 6: Giống cà phê Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 6: Coffee varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12709-2-20:2024Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-20: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định rệp sáp vảy đỏ Tây Ấn Selenaspidus articulates (Morgan) Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-20: Particular requirements for diagnostic procedure of West Indian red scale Selenaspidus articulatus (Morgan) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 91:1963Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho gỗ - Kích thước Increased cup head square shoulder bolts - Construction and sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 87:1963Bulông nửa tinh đầu sáu cạnh to. Kích thước Large hexagon head semifinished bolts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13910-3:2024Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS – Phần 3: Gán mã định danh đối tượng cho các khái niệm dữ liệu ITS Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 3: Object identifier assignments for ITS data concepts |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 94:1963Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu to có ngạnh dùng cho gỗ. Kích thước Large button nib head semifinished bolts used for wood. Dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 784,000 đ | ||||