• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8606-17:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 17: Ống mềm dẫn nhiên liệu.

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 17: Flexible fuel line

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13965-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Hàn nhiệt nhôm

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 7675-47:2015

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 47: Sợi dây đồng chữ nhật tráng men polyimide thơm, cấp chịu nhiệt 240. 11

Specifications for particular types of winding wires - Part 47: Aromatic polyimide enamelled rectangular copper wire, class 240

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10356:2014

Thép không gỉ - Thành phần hóa học

Stainless steels − Chemical composition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ