• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4378:2001

Cơ sở chế biến thuỷ sản. Điều kiện đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm

Fishery processing factory. Conditions for quality, hygiene assurance and food safety

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13874:2023

Công nghệ nano – Phép đo phân bố cỡ và hình dạng hạt bằng phương pháp hiển vi điện tử truyền qua

Nanotechnologies – Measurements of particle size and shape distributions by transmission electron microscopy

416,000 đ 416,000 đ Xóa
3

TCVN 11914-4:2018

Phân loại sản phẩm chịu lửa định hình sít đặc - Phần 4: Sản phẩm đặc biệt

Classification of dense shaped refractory products - Part 4: Special products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8606-16:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 16: Ống cứng dẫn nhiên liệu

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 16: Rigid fuel line

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9903:2014

Công trình thủy lợi - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu hạ mực nước ngầm

Hydraulic structures - Requirements for design, construction and acceptance of decreasing groundwater level

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 766,000 đ