• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8623:2015

Than. Lựa chọn phương pháp xác định các nguyên tố dạng vết. 15

Selection of methods for the determination of trace elements in coal

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2198:1977

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng gang đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanges. Dimensions and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2420:1978

Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối chuyển bậc bốn ngả. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication - Reduced cross for Pn 40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5599:1991

Lốp bơm hơi diagonal và radial dùng cho xe tải nhẹ. Ký hiệu, kích thước cơ bản, chế độ sử dụng và ghi nhãn

Pneumatic diagonal and radial tyres for light trucks. Designations, basic dimensions, norms of operational conditions and marking

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8749:2014

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất isoprothiolane. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing isoprothiolane. Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ