-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6627-16-2:2014Máy điện quay - Phần 16-2: Hệ thống kích từ máy điện đồng bộ - Mô hình để nghiên cứu hệ thống điện Rotating electrical machines - Part 16: Excitation systems for synchronous machines - Chapter 2: Models for power system studies |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4903:1989Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố ngoài. Thử va đập Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Shock tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3649:2007Giấy và cáctông. Lấy mẫu để xác định chất lượng trung bình Paper and board. Sampling to determine average quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1677:1986Giày vải xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Cloth footwear for export. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13974:2024Máy sấy quần áo – Hiệu suất năng lượng Clothes tumble driers – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6627-1:2014Máy điện quay - Phần 1: Thông số đặc trưng và tính năng Rotating electrical machines - Part 1: Rating and performance |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 754,000 đ | ||||