-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6873:2007Chai chứa khí. Giá chai chứa khí nén và khí hoá lỏng (trừ axetylen). Kiểm tra tại thời điểm nạp khí Gas cylinders. Cylinder bundles for compressed and liquefied gases (excluding acetylene). Inspection at time of filling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10566-35:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái - Phần 35: Truy vấn đối với dữ liệu đặc trưng Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 35: Query for characteristic data |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10566-14:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái - Phần 14: Giao diện truy vấn từ điển Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 14: Dictionary query interface |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10587:2014Vật liệu gia cường - Xác định hàm lượng ẩm Reinforcement products - Determination of moisture content |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4740:1989Gỗ dán. Thuật ngữ và định nghĩa Fly boards. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10617:2014Đồ trang sức - Lớp phủ hợp kim vàng Jewellery - Gold alloy coatings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||