• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4807:2013

Cà phê nhân hoặc cà phê nguyên liệu. Phân tích cỡ hạt. Phương pháp sàng máy và sàng tay

Green coffee or raw coffee. Size analysis. Manual and machine sieving

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9692:2013

Dâu tây. Hướng dẫn bảo quản lạnh.

Strawberries. Guide to cold storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7296:2003

Hàn. Dung sai chung cho các kết cấu hàn. Kích thước dài và kích thước góc. Hình dạng và vị trí

Welding. General tolerances for welded constructions. Dimensions for lengths and angles. Shape and position

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12924:2020

Propan – Xác định độ khô (phương pháp đóng băng van)

Standard test method for dryness propane (Valve freeze method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10831:2015

Van cầu thép có nắp bắt bu lông công dụng chung

Bolted bonnet steel globe valves for general-purpose applications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11828:2017

Mẫu chuẩn quặng đồng - Phương pháp chế tạo

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 2144:2008

Hệ thống và bộ phận thuỷ lực/khí nén. Áp suất danh nghĩa

Fluid power systems and components. Nominal pressures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7909-2-1:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-1: Môi trường – Mô tả về môi trường – Môi trường điện từ đối với nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cấp điện công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2: Environment – Section 1: Description of the environment – Electromagnetic environment for low-frequency conducted disturbances and signalling in public power supply systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 2144:1977

Truyền dẫn thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. áp suất danh nghĩa

Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Nominal pressures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9690:2013

Cải bắp. Bảo quản thoáng.

Round-headed cabbage. Storage in the open

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 9029:2011

Bê tông nhẹ. Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp. Yêu cầu kỹ thuật.

Lightweight concrete. Non-autoclaved aerated, foam concrete bricks. Specification.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7318-1:2013

Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 1: Giới thiệu chung. 27

Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 1: General introduction

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 6397:2010

Thang cuốn và băng tải chở người. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt

Escalators and passenger conveyors. Safety rules for the construction and installation

288,000 đ 288,000 đ Xóa
14

TCVN 6749-1:2020

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 1: Quy định kỹ thuật chung

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 1: General specification

352,000 đ 352,000 đ Xóa
15

TCVN 6749-19:2020

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 19: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi dòng điện một chiều lắp bề mặt – điện môi màng mỏng polyethyleneterephthalate phủ kim loại

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 19: Sectional specification – Fixed metallized polyethylene-terephthalate film dieclectric surface mountd.c. capacitors

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 7325:2004

Chất lượng nước. Xác định oxy hoà tan. Phương pháp đầu đo điện hoá

Water quality. Determination of dissolved oxygen. Electrochemical probe method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 9089:2011

Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu được quy định cho máy quét ảnh.

Information technology. Office equipment. Minimum information to be specified for image scanners

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 13580:2023

Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu chế tạo đường ống

Ventilation and air conditioning – Requirements for duct manufacture

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 14341:2025

Luồng đường thủy nội địa – Yêu cầu thiết kế công trình chỉnh trị

0 đ 0 đ Xóa
20

TCVN 10607-1:2014

Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 1: Khái niệm và từ vựng

Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 1: Concepts and vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,340,000 đ