-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10591:2014Chất dẻo gia cường sợi – Xác định các tính chất mỏi chịu tải theo chu kỳ Fibre-reinforced plastics – Determination of fatigue properties under cyclic loading conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10582:2014Thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Xác định hàm lượng axit linoleic – Phương pháp sắc ký khí Milk-based infant formula - Determination of linoleic acid content - Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10583-7:2014Công nghệ thông tin - Liên kết hệ thống mở - Thủ tục điều hành của cơ quan đăng ký OSI - Phần 7: Việc đăng ký của các tổ chức quốc tế ISO và ITU-T Information technology – Open systems interconnection – Procedures for the operation of OSI registration authorities – Part 7: Joint ISO and ITU-T registration of international organizations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10588:2014Vật liệu gia cường - Mat và vải - Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích Reinforcement products - Mats and fabrics - Determination of mass per unit area |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||