-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10573:2014Yêu cầu phân hạng gỗ phi kết cấu Non-structural timber grading requyrements |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12197:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mã hóa có sử dụng xác thực Information technology - Security techniques - Authenticated encryption |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10583-1:2014Công nghệ thông tin - Thủ tục điều hành của cơ quan đăng ký định danh đối tượng - Phần 1: Thủ tục chung và các cung trên cùng của cây định danh đối tượng quốc tế Information technology - Procedures for the operation of object identifier registration authorities- Part 1: General procedures and top arcs of the international object identifier tree |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 460,000 đ | ||||