• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9023:2011

Palét phẳng công dụng chung dùng cho trung chuyển hàng hóa. Yêu cầu đặc tính.

General-purpose flat pallets for through transit of goods. Performance requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8341:2010

Nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Xác định hàm lượng độc tố gây tiêu chảy (DSP). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Bivalve molluscs. Determination of diarrhetic shellfish poisons (DSP) content. Method using high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11158:2015

Casein. Xác định hàm lượng \"tro cố định\" (Phương pháp chuẩn). 10

Caseins - Determination of “ fixed ash” (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4853:1989

Phân khoáng. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt

Mineral fertilizers. Determination of granularity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 226:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ. Bản vẽ sửa chữa của sản phẩm sản xuất chính

Technical drawings. Repairing drawings of main products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8854-5:2011

Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Controls layout and characteristics. Part 5: Overhead travelling cranes and portal bridge cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11148:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng canxi và magie. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 12

Manganese ores and concentrates -- Determination of calcium and magnesium contents -- Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10573:2014

Yêu cầu phân hạng gỗ phi kết cấu

Non-structural timber grading requyrements

192,000 đ 192,000 đ Xóa
Tổng tiền: 642,000 đ