-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5694:1992Panen gỗ dán - Xác định khối lượng riêng Wood based panels - Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5599:1991Lốp bơm hơi diagonal và radial dùng cho xe tải nhẹ. Ký hiệu, kích thước cơ bản, chế độ sử dụng và ghi nhãn Pneumatic diagonal and radial tyres for light trucks. Designations, basic dimensions, norms of operational conditions and marking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10566-30:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái - Phần 30: Thể hiện hướng dẫn định danh Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 30: Identification guide representation |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10566-40:2014Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp - Từ điển kỹ thuật mở và ứng dụng cho dữ liệu cái - Phần 40: Thể hiện dữ liệu cái Industrial automation systems and integration -- Open technical dictionaries and their application to master data -- Part 40: Master data representation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 426,000 đ | ||||