-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8570:2010Phụ gia thực phẩm. Axit phosphoric Food additive. Phosphoric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8939-9:2011Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L). Phân loại. Phần 9: Họ X (Mỡ bôi trơn) Lubricants, industrial oils and related products (class L). Classification. Part 9: Family X (Greases) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10520-1:2014Bao gói của dây quấn - Phần 1: Vật chứa dùng cho dây quấn tròn Packaging of winding wires – Part 1: Containers for round winding wires |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||