-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8408:2010Vắc xin và chế phẩm sinh học dùng trong thú y - Quy trình phân tích rủi ro trong nhập khẩu Veterinary vaccines and biological products - Risk analysis procedure for import |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7427-2:2014Da - Xác định độ bền nước của da mềm dẻo - Phần 2: Phương pháp nén góc lặp đi lặp lại (Maeser) Leather - Determination of water resistance of flexible leather - Part 2: Repeated angular compression (Maeser) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10520-1:2014Bao gói của dây quấn - Phần 1: Vật chứa dùng cho dây quấn tròn Packaging of winding wires – Part 1: Containers for round winding wires |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||