-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10517-4:2014Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 4: Phương pháp tạo đốm Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 4: Spotting methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10022:2013Sữa và sản phẩm sữa. Rennet cừu và rennet dê. Xác định hoạt độ đông tụ sữa tổng số Milk and milk products. Ovine and caprine rennets. Determination of total milk-clotting activit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5831:1994Máy phát hình. Các thông số cơ bản và phương pháp đo Television broacasting transmitters. Basic parameters and methods of measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10517-1:2014Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng - Phần 1: Ngâm trong chất lỏng không phải nước Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 1: Immersion in liquids other than water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||