-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4500:1988Chất dẻo. Yêu cầu chung khi thử cơ lý Plastics - General requirements for methods of mechanical test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4503:1988Chất dẻo. Phương pháp thử mài mòn Plastics. Methods of test for resistance to abrasion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5824:1994Chất dẻo. Phương pháp xác định lượng chất hoá mất đi. Phương pháp than hoạt tính Plastics. Determination of loss of plasticsizers. Advanced carbon method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4502:1988Chất dẻo. Phương pháp xác định độ cứng So(Shore) Plastics. Deteremination of Shore hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1469:1974Dũa nhỏ Needli files |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10425:2014Thử nghiệm so sánh sản phẩm tiêu dùng và dịch vụ liên quan - Nguyên tắc chung Comparative testing of consumer products and related services - General principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10431-3:2014Năng lực phát hiện - Phần 3: Phương pháp luận xác định giá trị tới hạn đối với biến đáp ứng khi không sử dụng dữ liệu hiệu chuẩn Capability of detection - Part 3: Methodology for determination of the critical value for the response variable when no calibration data are used |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||