-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12467-1:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000 Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4452:1987Kết cấu bê tông cốt thép lắp ghép. Quy phạm thi công và nghiệm thu Precast concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14272-1:2024Hệ thống tưới tiêu – Tưới phun mưa – Phần 1: Tưới cho cây công nghiệp ngắn ngày Irrigation and drainage system – Sprinkler irrigation – Part 1: Irrigation for short-term industrial crops |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6610-6:2011Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V. Phần 6: Cáp dùng cho thang máy và cáp dùng cho đoạn nối chịu uốn Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 6: Lift cables and cables for flexible connections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10520-3-1:2014Bao gói của dây quấn - Phần 3-1: Ống quấn dây phân phối có tang quấn hình côn - Kích thước cơ bản Packaging of winding wires – Part 3-1: Taper barrelled delivery spools – Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7828:2007Tủ lạnh, tủ kết đông lạnh. Hiệu suất năng lượng Refrigerator, refrigerator-freezer. Energy Efficiency Ratio |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8974:2011Thực phẩm. Xác định vitamin K1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Foodstuffs. Determination of vitamin K1 by by high perfomance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5325:1991Bảo vệ rừng đầu nguồn Watershed forest protection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10439:2014Giầy dép - Phương pháp thử giầy nguyên chiếc - Độ kết dính giữa mũ giầy và đế Footwear – Test methods for whole shoe – Upper sole adhesion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10430:2014Hướng dẫn sử dụng sản phẩm cho người tiêu dùng Instructions for use of products by consumers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||