• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6088-1:2014

Cao su thô - Xác định hàm lượng chất bay hơi - Phần 1: Phương pháp cán nóng và phương pháp tủ sấy

Rubbers, raw - Determination of volatile-matter content - Part 1: Hot-mill method and oven method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12046-5:2019

Khí thiên nhiên – Xác định các hợp chất lưu huỳnh Phần 5: Phương pháp đốt Lingener

Natural gas — Determination of sulfur compounds — Part 5: Lingener combustion method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3221:1979

Ghế tựa xếp xuất khẩu GC/75

Fishing tool GC/75

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12796-4:2019

Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 4: Điều kiện môi trường để xác định độ bền

Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 4: Environmental conditions for durability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 91:1963

Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho gỗ - Kích thước

Increased cup head square shoulder bolts - Construction and sizes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7622:2007

Công te nơ vận chuyển. Xe nâng chuyển công te nơ. Tính độ ổn định

Freight containers. Straddle carriers for freight containers handling. Calculation of stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10428:2014

Ký hiệu bằng hình vẽ - Hướng dẫn kỹ thuật cho việc xem xét nhu cầu của người tiêu dùng

Graphical symbols - Technical guidelines for the consideration of consumers’ needs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ