-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 136:2007Máy công cụ. Côn kẹp chặt chuôi dụng cụ Machine tools. Self-holding tapers for tool shanks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4530:1998Cửa hàng xăng dầu. Yêu cầu thiết kế Filing station. Specifications for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 249:1986Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng riêng Bricks. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7287:2003Bản vẽ kỹ thuật. Chú dẫn phần tử Technical drawings. Item references |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6161:1996Phòng cháy chữa cháy - Chợ và trung tâm thương mại - Yêu cầu thiết kế Fire protection - Market and supermarket - Design requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7887:2008Màng phản quang dùng cho báo hiệu đường bộ Retroreflective sheeting for traffic control |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10351:2014Thép tấm cán nóng - Dung sai kích thước và hình dạng Hot-rolled steel plates - Tolerances on dimensions and shape |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||