-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7425:2004Vải dệt. Xác định sự hồi phục nếp gấp của mẫu bị gấp ngang bằng cách đo góc hồi nhàu Textiles fabrics. Determination of the recovery from creasing of a horizontally folded specimen by measuring the angle of recovery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6836:2007Sữa bột. Xác định hàm lượng axit lactic và lactat Dried milk. Determination of content of lactic acid and lactates |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13091:2020Chất lượng nước – Xác định các kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử nhiệt điện Water quality — Determination of metals by electrothermal atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5480:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần S01: Độ bền màu với lưu hóa: không khí nóng Textiles. Tests for colour fastness. Part S01: Colour fastness to vulcanization: Hot air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5473:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N01: Độ bền màu với tẩy trắng: Hypoclorit Textiles. Tests for colour fastness. Part N01: Colour fastness to bleaching: Hypochlorite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6565:2006Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải nhìn thấy được (khói) từ động cơ cháy do nén. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Emission of visible pollutants (smoke) from compression ignition engines. Requirements and test methods in type approval |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10346:2014Máy giặt–sấy gia dụng sử dụng điện – Phương pháp đo tính năng Electric clothes washer-dryers for household use - Methods for measuring the performance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 662,000 đ | ||||