-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11434:2016Bảo vệ bức xạ – Tiêu chí hoạt động cho các phòng thí nghiệm thực hiện phân loại di truyền học tế bào để đánh giá nạn nhân với số lượng lớn trong các trường hợp khẩn cấp bức xạ hoặc hạt nhân – Nguyên lý chung và ap dụng với xét nghiệm hai tâm động Radiation protection – Performance criteria for laboratories performing cytogenetic triage for assessment of mass casualties in radiological or nuclear emergencies – General principles and application to dicentric assay |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8901:2011Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit xitric (xitrat) bằng enzym. Phương pháp đo phổ NADH Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of citric acid (citrate) content. NADH spectrometric method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4295:1986Đậu hạt. Phương pháp thử Pea bean. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13502:2022Yêu cầu chung cho các bộ phận sử dụng trong ống và cống thoát nước General requirements for components used in drains and sewers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1526:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng canxi Animal feeding stuffs. Determination of calcium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10299-2:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 2: Thẩm định và công nhận tổ chức thực hiện hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 2: Assessment and accreditation demining operation oganizations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||