-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10322:2014Đá xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm Rock - Laboratory methods for determination of volumetic weight |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5777:1994Mì ăn liền Instant noodle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1693:2008Than đá. Lấy mẫu thủ công Hard coal and coke. Manual sampling |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1597-1:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of tear strength -- Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 628,000 đ | ||||