• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11850-21:2017

Acquy chì-axit đặt tĩnh tại - Phần 21: Loại có van điều chỉnh - Phương pháp thử

Stationary lead-acid batteries - Part 21: Valve regulated types - Methods of test

180,000 đ 180,000 đ Xóa
2

TCVN 4340:1994

Ván sàn bằng gỗ

Wood parquet strips

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1437:1973

Máy nông nghiệp - máy phun thuốc trừ dịch hại cho cây trồng - phương pháp thử

Mist and duster power - Method of testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11073:2015

Chất lượng đất. Xác định dioxin và furan và biphenyl polyclo hóa giống dioxin bằng sắc ký khí detector chọn lọc khối lượng độ phân giải cao (GC/HRMS). 43

Soil quality -- Determination of dioxins and furans and dioxin-like polychlorinated biphenyls by gas chromatography with high-resolution mass selective detection (GC/HRMS)

172,000 đ 172,000 đ Xóa
5

TCVN 6046:1995

Dầu hạt hoa hướng dương thực phẩm

Edible sunflowerseed oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9082-2:2011

Kết cấu gỗ. Chốt liên kết. Phần 2: Xác định độ bền bám giữ,

Timber structures. Dowel-type fasteners. Part 2: Determination of embedding strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1597-1:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of tear strength -- Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 802,000 đ