• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13010-1:2020

Bao đựng chè - Quy định kỹ thuật - Phần 1: Bao chuẩn để vận chuyển chè trên palét và côngtenơ

Tea sacks — Specification — Part 1: Reference sack for alletized and containerized transport of tea

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6384:1998

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã UPC-A - Yêu cầu kỹ thuật

Article Number and Bar Code - The Universal Product Code (UPC-A) - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4030:1985

Xi măng. Phương pháp xác định độ mịn của bột xi măng

Cements. Determination of fineness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8818-5:2011

Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 5: Thử nghiệm xác định độ nhớt tuyệt đối (sử dụng nhớt kế mao dẫn chân không)

Cut-back Asphalt. Test Method. Part 5: Test Method for Viscosity of Asphalts by Vacum Capillary Viscometer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11916-3:2018

Vật liệu chịu lửa - Phần 3: Xác định độ ổn định mạch

Refractory mortars - Part 3: Determination of joint stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14333-9:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện Phần 9: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý cho truyền thông tin không dây

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 9: Physical layer and data link layer conformance test for Wireless communication

264,000 đ 264,000 đ Xóa
7

TCVN ISO/IEC 17065:2013

Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ

Conformity assessment - Requirements for bodies certifying products, processes and services

252,000 đ 252,000 đ Xóa
Tổng tiền: 866,000 đ