• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13887-3:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 3: Hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích chung

Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 3: Moisture in general analysis sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6297:1997

Tiêu chuẩn chung cho nước quả được bảo quản chỉ bằng các biện pháp vật lý nếu không có các tiêu chuẩn riêng

General standard for fruit juices preserved exclusively by physical means not covered by individual standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4832:2009

Tiêu chuẩn chung đối với các chất nhiễm bẩn và các độc tố trong thực phẩm

General standard for contaminants and toxins in foods

240,000 đ 240,000 đ Xóa
4

TCVN 13650:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định chiều dài và đường kính viên nén gỗ

Solid biofuels – Determination of length and diameter of pellets

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4827:1989

Rây thí nghiệm và phân tích rây. Thuật ngữ và định nghĩa

Test sieves and test sieving. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3121-11:2003

Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 11: Xác định cường độ uốn và nén của vữa đã đóng rắn

Mortar for masonry - Test methods - Part 11: Determination of flexural and compressive strength of hardened mortars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN ISO 14021:2017

Nhãn môi trường và công bố về môi trường - Tự công bố về môi trường (ghi nhãn môi trường kiểu II)

Environmental labels and declarations - Self-declared evironmental claims (Type II enviromental labelling)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 10525-2:2018

Ống mềm cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 2: Ống bán cứng (và cụm ống) dùng cho máy bơm và phương tiện chữa cháy

Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 2: Semi-rigid hoses (and hose assemblies) for pumps and vehicles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 6607:2000

Nhiên liệu tuabin hàng không. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn bạc

Aviation turbine fuels. Test method for detection of silver corrosion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 13887-1:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn

Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 1: Reference method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13377-2:2021

Thu hồi và phân tích vật cấy ghép phẫu thuật – Phần 2: Phân tích vật cấy ghép phẫu thuật thu hồi

Retrieval and analysis of surgical implants — Part 2: Analysis of retrieved surgical implants

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN 6299:1997

Hướng dẫn cho necta quả hỗn hợp

Guidelines for mixed fruit nectas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN ISO 14021:2013

Nhãn môi trường và công bố về môi trường. Tự công bố về môi trường (ghi nhãn môi trường kiểu II)

Environmental labels and declarations. Self-declared evironmental claims (Type II enviromental labelling)

172,000 đ 172,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,212,000 đ