-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3141:1986Tỏi củ xuất khẩu Garlic bulbs for export |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4255:1986Sản phẩm kỹ thuật điện. Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài, ký hiệu, phương pháp thử Electro-technical equipments. Degrees of protection provided by enclosures. Symbols and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13903:2023Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Tổng quan về tính đáng tin cậy trong trí tuệ nhân tạo Information technology – Artificial intelligence – Overview of trustworthiness in artificial intelligence |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1677:1986Giày vải xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Cloth footwear for export. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11410:2016Măng tây tuơi Asparagus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 290:1986Đinh tán mũ chìm Flat countersunk head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8695-3:2023Công nghệ thông tin – Quản lý dịch vụ – Phần 3: Hướng dẫn về xác định phạm vi và khả năng áp dụng của TCVN 8695–1 Information technology – Service management – Guidance on scope definition and applicability of ISO/IEC 20000–1 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9891:2013Bóng đèn natri áp suất cao - Quy định về tính năng Low-pressure sodium vapour lamps. Performance specifications |
764,000 đ | 764,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,516,000 đ | ||||