-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10685-6:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 6: Xác định các tính chất cơ lý Monolithic (unshaped) refractory products - Part 6: Measurement of physical properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7996-2-5:2009Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với máy cưa đĩa Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-5: Particular requirements for circular saws |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9890-1:2013Tụ điện công suất nối song song dùng cho hệ thống điện xoay chiều có điện áp danh định lớn hơn 1 000 V. Phần 1: Yêu cầu chung Shunt capacitors for a.c. power systems having a rated voltage above 100 0 V. Part 1: General |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 528,000 đ | ||||