• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9896:2013

Phương pháp xác định khoảng cách yêu cầu bởi tụ điện và điện trở có các chân nằm cùng một hướng

Method for the determination of the space required by capacitors and resistors with unidirectional terminations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14284:2025

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng chất chỉ thị 2,3,5 triphenyl-tetrazolium chloride

Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of total aerobic count using 2,3,5 triphenyl-tetrazolium chloride as indicator

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 6306-2:1997

Máy biến áp điện lực. Phần 2: Độ tăng nhiệt

Power transformers. Part 2: Temperature rise

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5699:1992

Dụng cụ điện sinh hoạt. Yêu cầu chung về an toàn và phương pháp thử:

Electrical appliances for domestic use. Safety requirements and test methods

736,000 đ 736,000 đ Xóa
5

TCVN 6020:1995

Sản phẩm dầu mỏ - Xăng - Xác định hàm lượng chì - Phương pháp iot monoclorua

Petroleum products – Gasoline – Determination of lead content – lodine monochloride method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4029:1985

Xi măng. Yêu cầu chung về phương pháp thử cơ lý

Cements. Test methods. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9888-4:2013

Bảo vệ chống sét. Phần 4: Hệ thống điện và điện tử bên trong các kết cấu

Protection against lightning - Part 4: Electrical and electronic systems within structures

384,000 đ 384,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,620,000 đ