-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9751:2014Màng địa kỹ thuật polyetylen khối lượng riêng lớn (HDPE). Phương pháp xác định các thuộc tính chịu kéo High density polyethylene (HDPE) geomembranes. Method for determining of tensile properties |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10229:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Thử nghiệm độ cứng - Giới thiệu và hướng dân Rubber, vulcanized or thermoplastic - Hardness testing - Introduction and guide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9519-1:2012Thực phẩm. Xác định sulfit. Phần 1: Phương pháp monier-williams đã được tối ưu hóa. Foodstuffs. Determination of sulfite. Part 1: Optimized Monier-Williams method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9831:2013Băng hình, đĩa hình phim video. Bản gốc. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh và âm thanh và phương pháp kiểm tra Video tapes and video discs. Master. Image and audio technical requirements and verification methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||