-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5145:1990Công nghiệp khai thác gỗ. Công nghệ. Thuật ngữ và định nghĩa Logging industry. Technology. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12714-4:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 4: Sao đen Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 4: Hopea odrata Roxb |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9828:2013Rạp chiếu phim. Phương pháp đo các chỉ tiêu kỹ thuật về hình ảnh và âm thanh. Cinemas. Methods of measurement of images and acoustic characteristics. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||