• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1749:1986

Vải dệt thoi. Phương pháp lấy mẫu để thử

Woven fabrics. Sampling for testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12685:2019

Điều tra đánh giá địa chất môi trường - Xác định hoạt độ phóng xạ của 137 Cs, 7 Be, 210Pb trên máy phổ gamma phân giải cao

Investigation, assessment of environmental geology - Determination of the activity concentration of 137 Cs, 7 Be, 210Pb high resolution gamma-ray spectrometry

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 4842-2:2017

Rau - Tên gọi - Phần 2: Danh mục thứ hai

Vegetables - Nomenclature - Part 2: Second list

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12541:2018

Chất thải rắn - Hướng dẫn xác định đặc tính chất thải của quá trình vô cơ để sử dụng làm nền kết cấu

Standard guide for characterization of inorganic process wastes for use as structural fill

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11437:2016

Lúa mì cứng (Triticum Durum desf.) – Các yêu cầu

Durum wheat (Triticum durum Desf.) – Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13263-15:2021

Phân bón − Phần 15: Xác định hàm lượng natri tổng số bằng phương pháp quang phổ phát xạ ngọn lửa

Fertilizers – Part 15: Determination of total sodium content by flame-emission spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 179:1986

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ chịu lửa

Refractory materials. Determination of fireproofness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9779:2013

Rượu chưng cất. Phương pháp phát hiện xyanua.

Distilled liquor. Detection of cyanide.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ