-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11026-4:2015Chất dẻo. Đúc phun mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. Phần 4: Xác định độ co ngót đúc. 16 Plastics -- Injection moulding of test specimens of thermoplastic materials -- Part 4: Determination of moulding shrinkage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10070:2013Đồ dùng trẻ em. Thìa, dĩa và dụng cụ ăn. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử, L6 Child use and care articles. Cutlery and feeding utensils. Safety requirements and tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9774:2013Quy phạm thực hành về ngăn ngừa và giảm nhiễm thiếc vô cơ trong thực phẩm đóng hộp Code of Practice for the Prevention and Reduction of Tin Contamination in Canned Foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||