-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9739:2013Chè hòa tan dạng rắn. Yêu cầu Instant tea in solid form. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9680:2013Ớt paprika dạng bột. Xác định hàm lượng chất màu tự nhiên tổng số Ground (powdered) paprika. Determination of total natural colouring matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9659:2013Sữa bột. Đánh giá cường độ xử lý nhiệt. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Dried milk. Assessment of heat treatment intensity. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9630-2:2013Độ bền điện của vật liệu cách điện. Phương pháp thử. Phần 2: Yêu cầu bổ sung đối với thử nghiệm sử dụng điện áp một chiều Electrical strength of insulating materials. Test methods. Part 2: Additional requirements for tests using direct voltage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9762:2013Sơn và vecni - Xác định ảnh hưởng của nhiệt Paints and varnishes - Determination of the effect of heat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||