-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9139:2012Công trình thủy lợi - Kết cấu bê tông, bê tông cốt thép vùng ven biển - Yêu cầu kỹ thuật Hydraulic structures - Concrete and reinforced concrete structures in coasteal areas - Technical specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5111:1990Xác định khả năng làm việc của người khi sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương pháp sinh lý Determination of working ability of men fitted with individual protection means. Physiological methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6398-3:1998Đại lượng và đơn vị. Phần 3: Cơ học Quantities and units. Part 3: Mechanics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5521:1991Sản phẩm thực phẩm. Nguyên tắc nuôi cấy vi sinh vật và phương pháp xử lý kết quả kiểm nghiệm vi sinh Food products. Principles for culturing micro-organism and methods for processing microbiology test results |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6848:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Phương pháp định lượng Coliform. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of coliforms - Colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8606-8:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 8: Áp kế. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 8: Pressure ind |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13146:2020Tinh dầu tràm, loại terpinen-4-ol (tinh dầu tràm trà) Essential oil of Melaleuca, terpinen-4-ol-type (Tea Tree oil) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6469:2010Phụ gia thực phẩm. Phương pháp đánh giá ngoại quan và xác định các chỉ tiêu vật lý Food additives-Methods for evaluating appearance and physical properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6581:1999Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng thép không gỉ. Yêu cầu kỹ thụât chung Corrosion - resistant steel cooking utensils. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6247:2003Khớp nối kép dùng cho ống chịu áp lực bằng poly(vinyl clurua) không hóa dẻo (PVC-U) với các vòng đệm đàn hồi. Độ sâu tiếp giáp tối thiểu Double socket fittings for unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U) pressure pipes with elastic sealing ring type joints. Minimum depths of engagement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5699-2-25:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-25: Yêu cầu cụ thể đối với lò vi sóng, lò vi sóng kết hợp: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-25: Particular requirements for microwave ovens, including combination microwave ovens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1675:1975Quặng sắt - Phương pháp xác định hàm lượng asen Iron ores. Method for determination of arsenic content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 9742:2013Chè hòa tan dạng rắn. Xác định tro tổng số Instant tea in solid form. Determination of total ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,150,000 đ | ||||