-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11166-1:2015Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 1: Rập nổi. 29 Identification cards -- Recording technique -- Part 1: Embossing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4395:1986Kiểm tra không phá hủy. Kiểm tra mối hàn kim loại bằng tia rơnghen và gamma Non-destructive testing. Radiographic testing of welded joints in metallic materials using X and gamma-rays |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9731:2013Bơm ly tâm vận chuyển chất lỏng nhớt. Hiệu chỉnh tính năng Centrifugal pumps handling viscous liquids . Performance corrections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||