-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8046:2009Gỗ. Xác định độ hút ẩm Wood. Determination of moisture absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10113:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất lắng trong dầu mỡ thô. Phương pháp ly tâm Animal and vegetable fats and oils. Determination of sediment in crude fats and oils. Centrifuge method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9718:2013Chất lượng nước. Phương pháp xác định hàm lượng dầu, mỡ và hydrocacbon dầu mỏ trong nước Standard Test Method for Oil and Grease and Petroleum Hydrocarbons in Water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||