-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14479-6:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 6: Phương pháp lập bản đồ và luận giải kết quả Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 6: Mapping and interpret results from magnetic data |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6702:2007Xử lý kết quả thử nghiệm để xác định sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật Utilization of test data to determine conformance with specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14552-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt và tấm đỡ bằng bê tông cho đường ray – Phần 1: Yêu cầu chung Railway applications – Concrete sleepers and bearers for track – Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5910:1995Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực. Thành phần hoá học và dạng sản phẩm. Phần 1: Thành phần hoá học Wrought aluminium and aluminium alloys - Chemical composition and forms of products - Part 1: Chemical composition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7303-2-32:2009Thiết bị điện y tế. Phần 2-32: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị phụ trợ máy X quang Medical electrical equipment. Part 2-32: Particular requirements for the safety of X-ray equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8046:2009Gỗ. Xác định độ hút ẩm Wood. Determination of moisture absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6948:2020Vật liệu để sản xuất giấy cuốn đầu lọc, giấy cuốn thuốc lá điếu và các sản phẩm thuốc lá khác – Xác định hàm lượng axetat Material used for producing wrappings for cigarette filters, cigarettes and other tobacco products – Determination of acetate content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8579-4:2010Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị hóa học. Phần 4: Chất chỉ thị bậc 2 thay thế cho phép thử dạng Bowie and Dick để phát hiện sự thâm nhập hơi nước. Sterilization of health care products. Chemical indicators. Part 4: Class 2 indicators as an alternative to the Bowie and Dick-type test for detection of steam penetration |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5820:1994Màng mỏng PVC - Yêu cầu kỹ thuật Specification for thin PVC sheeting |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9611:2013Hạt có dầu. Xác định hàm lượng dầu. Phương pháp đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân độ phân giải thấp sử dụng sóng liên tục (Phương pháp nhanh) Oilseeds. Determination of oil content. Method using continuous-wave low-resolution nuclear magnetic resonance spectrometry (Rapid method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9718:2013Chất lượng nước. Phương pháp xác định hàm lượng dầu, mỡ và hydrocacbon dầu mỏ trong nước Standard Test Method for Oil and Grease and Petroleum Hydrocarbons in Water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 972,000 đ | ||||