-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9693:2013Khoai tây, rau ăn củ và cải bắp. Hướng dẫn bảo quản trong xilo có thông gió cưỡng bức Potatoes, root vegetables and round-headed cabbages. Guide to storage in silos using forced ventilation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6312:2007Dầu ôliu và dầu bã ôliu Olive oils and olive pomace oils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9718:2013Chất lượng nước. Phương pháp xác định hàm lượng dầu, mỡ và hydrocacbon dầu mỏ trong nước Standard Test Method for Oil and Grease and Petroleum Hydrocarbons in Water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||