• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8170-3:2009

Thực phẩm chứa chất béo. Xác định thuốc bảo vệ thực vật và polyclobiphenyl (PCB). Phần 3: Các phương pháp làm sạch

Fatty food. Determination of pesticides and polychlorinated biphenyls (PCBs). Part 3: Clean-up methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5080:2002

Thuốc lá. Lấy mẫu thuốc lá nguyên liệu. Nguyên tắc chung

Tobacco. Sampling of batches of raw material. General principles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8563:2010

Phân bón. Phương pháp xác định phốt pho tổng số

Fertilizers. Method for determination of total phosphorus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5:1978

Hệ thống tài liệu thiết kế. Hình biểu diễn, hình chiếu, hình cắt, mặt cắt

Designation document system - Projection, view, sectional view and cross-section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7996-2-14:2009

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với máy bào

Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-14: Particular requirements for planers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9319:2012

Chất lượng nước - Xác định tổng Nitơ sau khi phân hủy bằng UV - Phương pháp sử dụng phân tích dòng chảy ( CFA và FIA) và phát hiện phổ

Water quality -- Determination of total nitrogen after UV digestion -- Method using flow analysis (CFA and FIA) and spectrometric detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7303-2-6:2007

Thiết bị điện y tế. Phần 2-6: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị điều trị bằng sóng vi ba

Medical electrical equipment. Part 2-6: Particular requirements for the safety of microwave therapy equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9699:2013

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng iôt tổng số - Phương pháp chuẩn độ bằng natri thiosulfat

Sodium chloride - Determination of total iodine - Titrimetric method with sodium thiosulfate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9713:2013

Lợn giống nội - Yêu cầu kỹ thuật

Local breeding pigs - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ