-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9672:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các monoacylglycerol, diacylglycerol, triacyglycerol và glycerol bằng sắc kí rây phân tử hiệu năng cao Animal and vegetable fats and oils. Determination of monoacylglycerols, diacylglycerols, triacylglycerols and glycerol by high-performance size-exclusion chromatography (HPSEC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9829:2013Bản phát hành phim màu 35mm. Yêu cầu kỹ thuật về hình ảnh 35mm colour motion picture release prints. Technical requirements for image |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7835-E09:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E09: Độ bền màu với nước sôi(Potting) Textiles. Tests for colour fastness. Part E09: Colour fastness to potting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8933-2:2013Máy Lâm nghiệp – Cưa xích cầm tay – Danh mục kỹ thuật Machinery for forestry – Portable chain saws – Technical data |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9676:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng sterol tổng số bằng phương pháp enzym Animal and vegetable fats and oils. Enzymatic determination of total sterols content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||