-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9068:2012Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Yêu cầu kỹ thuật Granular filtering material for water purification - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9717:2013Chất lượng nước. Phát hiện samonella spp Water quality. Detection of Salmonella spp |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5465-17:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 17: Hỗn hợp xơ clo (polyme đồng nhất của vinyl clorua) và một số xơ khác (Phương pháp sử dụng axit sunphuric) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 17: Mixtures of chlorofibres (homopolymers of vinyl chloride) and certain other fibres (method using sulfuric acid) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6498:1999Chất lượng đất. Xác định nitơ tổng. Phương pháp Kendan (Kjeldahl) cải biên Soil quality. Determination of total nitrogen. Modifierd Kejldahl method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7168-1:2007So sánh các tiêu chuẩn an toàn thang máy quốc tế. Phần 1: Thang máy điện Comparison of worldwide lift safety standards. Part 1: Electric lifts (elevators |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13097:2020Chất lượng nước – Xác định độc cấp tính đối với giáp xác chân chèo biển (Copepoda, Crustacea) Water quality - Determination of acute lethal toxicity to marine copepods (Copepoda, Crustacea) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8376:2010Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây hội chứng taura (TSV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp - phiên mã ngược (RT-PCR) Shrimp and shrimp products. Detection of taura syndrome virus (TSV) by reverse transcription - polymerase chain reaction (RT-PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9323:2012Máy làm đất. Máy xúc lật. Các phương pháp đo các lực gầu xúc và tải trọng lật Earth-moving machinery. Loaders. Methods measuring tool forces and tipping loads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1446:2009Natri silicoflorua kỹ thuật Technical sodium silicofluoride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 9675-3:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Sắc kí khí các metyl este của axit béo. Phần 3: Chuẩn bị metyl este bằng trimetylsulfoni hydroxit (TMSH) Animal and vegetable fats and oils. Gas chromatography of fatty acid methyl esters. Part 3: Preparation of methyl esters using trimethylsulfonium hydroxide (TMSH) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,058,000 đ | ||||