• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10925:2015

Dưa quả tươi. Bảo quản và vận chuyển lạnh. 7

Melons -- Cold storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2007:1977

Thiết bị thuỷ lực và khí nén. Thông số cơ bản

Hydraulic and pneumatic equipments. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5561:1991

Thực phẩm. Phương pháp xác định định tính sacarin

Food products. Qualitative identification of saccharine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13111:2020

Chất dẻo xốp cứng - Sản phẩm cách nhiệt dùng trong xây dựng - Yêu cầu kỹ thuật

Rigid cellular plastics - Thermal insulation products for buildings - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8831-2:2011

Da - Xác định hàm lượng crôm oxit - Phần 2: Định lượng bằng phương pháp so màu

Leather -- Chemical determination of chromic oxide content -- Part 2: Quantification by colorimetric determination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4919:1989

Cốc. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích

Coke. Determination of moisture in the analysis sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5311:2016

Giàn di động trên biển – Trang thiết bị

Mobile offshore units – Equipment arrangement

440,000 đ 440,000 đ Xóa
8

TCVN 9675-3:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Sắc kí khí các metyl este của axit béo. Phần 3: Chuẩn bị metyl este bằng trimetylsulfoni hydroxit (TMSH)

Animal and vegetable fats and oils. Gas chromatography of fatty acid methyl esters. Part 3: Preparation of methyl esters using trimethylsulfonium hydroxide (TMSH)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 890,000 đ