• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10786:2015

Phân bón vi sinh vật. Xác định hoạt tính cố định nitơ của azotobacter. Phương pháp định lượng khí etylen. 12

Microbial fertilizer. Determination of nitrogen fixing activity of azotobacter. Method for quantitation of ethylene gas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4071:2009

Kẹo. Xác định tro không tan trong axit clohydric

Candy. Determination of insoluble ash in hydrochloric acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11523-3:2016

Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 3: Khuôn mẫu trình bày

Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 3: Presentation template

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9943-3:2013

Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật về tính chất và lớp sản phẩm - Phần 3: Kinh nghiệm thu được

Guide for specification of product properties and classes. Part 3: Experience gained

280,000 đ 280,000 đ Xóa
5

TCVN 3996:1985

Kho giống lúa. Yêu cầu thiết kế

Rice seed depots. Design requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9669:2017

Thịt vai lợn đã xử lý nhiệt

Cooked cured pork shoulder

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12273-7:2020

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 7: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng sử dụng túi

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 7: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by using a pouch

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4398:1987

Thép. Lấy mẫu, phôi mẫu thử và mẫu thử để thử cơ tính

Steel. Sampling, sample-bars and specimens for mechanical testing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12371-1:2019

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 1: Yêu cầu chung

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 7976:2015

Mã số toàn cầu về quan hệ dịch vụ (GSRN). Quy định kỹ thuật. 12

Global Service Relation Number (GSRN). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7613-3:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 3: Phụ tùng

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 3: Fittings

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 11424:2016

Tinh dầu cam ngọt [Citrus sinensis (L.) Osbeck], thu được bằng phương pháp chiết cơ học vỏ quả

Oil of sweet orange [Citrus sinensis (L.) Osbeck], obtained by physical extraction of the peel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 11440:2016

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Lúa mì cứng (T – Durum desf.) – Hướng dẫn chung đối với phương pháp dùng thiết bị đo màu tấm lõi

Cereals and cereal products – Durum wheat (Triticum durum Desf.) – General guidelines for instrumental methods measurement of semolina colour

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 11323:2020

Công trình thủy lợi - Hố móng trong vùng cát chảy - Thi công và nghiệm thu

Hydraulic structures - Excanvation works in quicksand - Construction and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 2279:1986

Than Vàng danh. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Vang danh. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 9670:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định trị số anisidin.

Animal and vegetable fats and oils. Determination of anisidine value

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,880,000 đ