-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4914:1989Than đá. Xác định các dạng lưu huỳnh Hard coal. Determination of forms of sulphur |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9635:2013Sản phẩm sữa. Định lượng vi khuẩn bifidus giả định. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 37 độ C Milk products. Enumeration of presumptive bifidobacteria. Colony count technique at 37 degrees C |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9678:2013Tỏi khô. Xác định các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ dễ bay hơi Dehydrated garlic. Determination of volatile organic sulphur compounds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9679:2013Nghệ. Xác định độ màu. Phương pháp đo quang phổ Turmeric. Determination of colouring power. Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9681:2013Ớt paprika (capsicum annuum linnaeus) dạng bột. Kiểm tra bằng kính hiển vi Ground (powdered) paprika (Capsicum annuum Linnaeus). Microscopical examination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9666:2013Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng tinh bột và glucose. Phương pháp enzym Meat and meat products. Determination of starch and glucose contents. Enzymatic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||