-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6821:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Phanh ô tô và rơ moóc. Từ vựng Road vehicles. Braking of automotive vehicles and their trailers. Vocabulary |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12234:2018Phương pháp đo độ duy trì quang thông và màu của bóng đèn LED, khối sáng LED và đèn điện LED Method for measuring luminous flux and color maintenance of LED lamps, light engines and luminaires |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13916:2024Pin hoán đổi được dùng cho mô tô điện, xe máy điện hai bánh – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Swappable battery for electric two wheel motorcycles, mopeds – Technical requirements and testing methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5603:2023Nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm General principles of food hygiene |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10684-3:2018Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 3: Điều Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 3: Cashew |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9618-25:2013Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Tính toàn vẹn của mạch điện. Phần 25: Quy trình và yêu cầu. Cáp sợi quang Tests for electric cables under fire conditions. Circuit integrity. Part 25: Procedures and requirements. Optical fibre cables |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 888,000 đ | ||||