• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699:1992

Dụng cụ điện sinh hoạt. Yêu cầu chung về an toàn và phương pháp thử:

Electrical appliances for domestic use. Safety requirements and test methods

736,000 đ 736,000 đ Xóa
2

TCVN 9900-2-12:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 2-12: Phương pháp thử bằng sợi dây nóng đỏ - Phương pháp thử chỉ số cháy bằng sợi dây nóng đỏ (GWFI) đối với vật liệu

Fire hazard testing - Part 2-12: Glowing/hot-wire based test methods - Glow-wire flammability index (GWFI) test method for materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10758-5:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 5: Đo stronti 90.

Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 5: Measurement of strontium 90

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 10759-1:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 1: Nguồn gốc, các sản phẩm phân rã sống ngắn và các phương pháp đo.

Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 1: Origins of radon and its short– lived decay products and associated measurement methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 2516:1978

Ổ trượt. ống lót gang cho thân nguyên và thân mặt bích

Plain bearings. Cast iron bushes for pillow housing and flange housings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8287-4:2009

Ổ trượt. Thuật ngữ, định nghĩa, phân loại và ký hiệu. Phần 4: Ký hiệu cơ bản

Plain bearings. Terms, definitions, classification and symbols. Part 4: Basic symbols

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6099-4:1996

Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao. Phần 4: Hướng dẫn áp dụng các thiết bị đo

High-voltage test techniques. Part 4: Application guide for measuring devices

184,000 đ 184,000 đ Xóa
8

TCVN 1576:1974

Đồ hộp thịt. Thịt vịt hầm nguyên xương

Canned meat. Stewed duck

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5699-2-3:2006

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-3. Particular requirements for electric irons

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 7996-2-5:2009

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với máy cưa đĩa

Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-5: Particular requirements for circular saws

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 6099-3:1996

Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao. Phần 3: Thiết bị đo

High-voltage test techniques. Part 3: Measuring devices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6613-2-2:2010

Thử nghiệm cáp điện và cáp quang trong điều kiện cháy. Phần 2-2: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng đối với một dây có cách điện hoặc một cáp cỡ nhỏ. Quy trình ứng với ngọn lửa khuếch tán

Tests on electric and optical fibre cables under fire conditions. Part 2-2: Test for vertical flame propagation for a single small insulated wire or cable. Procedure for diffusion flame

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10758-2:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 2: Hướng dẫn lựa chọn chiến lược lấy mẫu, lấy mẫu và xử lý sơ bộ mẫu.

Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 2: Guidance for the selection of the sampling strategy, sampling and pre– treatment of samples

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 9900-11-40:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-40: Ngọn lửa thử nghiệm - Thử nghiệm xác nhận - Hướng dẫn. 18

Fire hazard testing - Part 11-40: Test flames - Confirmatory tests - Guidance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 4902:1989

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử chịu tác động của các yếu tố bên ngoài. Thử rơi tự do

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Free fall tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 2522:1978

Ống lót kim loại của ổ trượt. Kiểu và kích thước cơ bản

Plain bearing. Metallic bushes. Types and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 9900-11-3:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-3: Ngọn lửa thử nghiệm - Ngọn lửa 500W. Thiết bị và phương pháp thử nghiệm xác nhận. 28

Fire hazard testing - Part 11-3: Test flames - 500 W flames - Apparatus and confirmational test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 9618-21:2013

Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy - Tính toàn vẹn của mạch điện - Phần 21: Quy trình và yêu cầu - Cáp có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1,0 kV

Tests for electric cables under fire conditions - Circuit integrity - Part 21: Procedures and requirements - Cables of rated voltage up to and including 0,6/1,0 kV

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,820,000 đ